-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Trong thế giới xe điện ngày càng phát triển, mẫu xe scooter điện màu hồng trong ảnh nổi bật như một biểu tượng của sự kết hợp giữa phong cách cổ điển và công nghệ hiện đại. Với thiết kế lấy cảm hứng từ những chiếc Vespa huyền thoại, chiếc xe này sở hữu thân hình gọn gàng, đường cong mềm mại và màu hồng pastel dịu dàng, tạo nên vẻ ngoài dễ thương, phù hợp cho cả nam lẫn nữ, đặc biệt là những ai yêu thích sự trẻ trung, năng động. Logo thương hiệu nổi bật ở đầu xe, cùng với đèn pha LED hiện đại và gương chiếu hậu tròn xinh xắn, khiến nó trở thành lựa chọn lý tưởng cho việc di chuyển đô thị hàng ngày.

Mẫu xe này được trang bị động cơ điện một chiều 60V, mang lại công suất tối đa lên đến 1.550W. Nhờ đó, bạn có thể đạt tốc độ tối đa 45 km/h, đủ để linh hoạt trên các tuyến đường thành phố mà không lo ùn tắc. Quãng đường di chuyển ấn tượng lên đến 100 km mỗi lần sạc đầy, tùy thuộc vào tốc độ và tải trọng – một con số lý tưởng cho việc đi làm, đi học hoặc dạo phố mà không cần lo lắng về pin giữa chừng.
Một trong những điểm nổi bật nhất là mức tiêu thụ điện năng cực kỳ thấp, chỉ hơn 36W/km, giúp bạn tiết kiệm tối đa chi phí vận hành so với xe chạy xăng truyền thống. Không chỉ tiết kiệm tiền bạc, chiếc xe còn góp phần bảo vệ môi trường bằng cách giảm phát thải khí CO2, phù hợp với xu hướng sống xanh đang lên cao tại Việt Nam.
An toàn luôn là ưu tiên hàng đầu:
Với giá thành hợp lý (thường dao động từ 20-30 triệu đồng tùy model cụ thể), mẫu xe điện này không chỉ là phương tiện di chuyển mà còn là người bạn đồng hành đáng tin cậy cho lối sống hiện đại. Nếu bạn đang tìm kiếm một chiếc xe điện vừa xinh xắn, vừa mạnh mẽ và tiết kiệm, đây chắc chắn là lựa chọn đáng cân nhắc. Hãy thử trải nghiệm để cảm nhận sự khác biệt!
THÔNG SỐ KỸ THUẬT CƠ BẢN
|
TT |
Nội dung |
Thông số |
| 1 | Trọng lượng bản thân | 89kg |
|
2 |
Kích thước xe (D/R/C) |
1.645mm x 710mm x 1.060mm |
| 3 | Chiều cao yên | 720mm |
|
4 |
Tải trọng |
130kg |
|
5 |
Động cơ điện, công suất (Max) |
1.550W |
|
6 |
Bình điện |
Tổ hợp Ắc quy 60V (5x12V) 22Ah |
|
7 |
Tôc độ |
40-45km/h |
|
8 |
Quãng đường đi/lần xạc |
60-100km (tùy thuộc vào tốc độ di chuyển và tải trọng) |
|
9 |
Lốp xe |
Lốp không săm 3.00-10 |
|
10 |
Kiểu phanh |
Phanh đĩa trước, phanh trống sau |
| 11 | Phuộc trước | Ống lồng, giảm chấn thủy lực |
| 12 | Phuộc sau | Lò so trụ đơn, giảm chấn thủy lực |
|
13 |
Đèn chiếu sáng |
Full Led , siêu sáng |
|
14 |
Thời gian xạc điện (tối đa) |
10- 14 tiếng đồng hồ |
|
16 |
Bảo vệ sụt áp: |
52V±1 |
|
16 |
Bảo vệ quá dòng |
27A±1 |
| 17 | Mức tiêu thụ điện năng | 36,33Wh/Km (điều kiện tiêu chuẩn) |
| 17 | Bảo hành (max) |
36 tháng |